拼
冲昏头脑
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chōnghūntóunǎo
choáng váng đầu óc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
胜利冲昏了头脑。
Shènglì chōng hūn le tóunǎo.
≈HSK5
Thắng lợi làm choáng váng đầu óc.
Success went to his head.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
choáng váng đầu óc
胜利冲昏了头脑。
Shènglì chōng hūn le tóunǎo.
Thắng lợi làm choáng váng đầu óc.
Success went to his head.