拼
冲昏头脑
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chōnghūntóunǎo
choáng váng đầu óc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由于过分高兴而失掉理智,任性做事
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
choáng váng đầu óc
由于过分高兴而失掉理智,任性做事
免费例句
胜利冲昏了头脑。
Shènglì chōng hūn le tóunǎo.
≈HSK5
Thắng lợi làm choáng váng đầu óc.
Success went to his head.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分