拼
冷却水管
HSK4n 0 · Lv.1
lěngquèshuǐguǎn
Ống dẫn nước làm lạnh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于空调主机里的冷凝器与冷却塔间的连接水管。
等级
义项 ①n≈HSK4
Ống dẫn nước làm lạnh
用于空调主机里的冷凝器与冷却塔间的连接水管。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ống dẫn nước làm lạnh
Ống dẫn nước làm lạnh
用于空调主机里的冷凝器与冷却塔间的连接水管。