拼
冷却水管
HSK4n 0 · Lv.1
lěngquèshuǐguǎn
Ống dẫn nước làm lạnh
漢越
字解构
Phân tích chữ冷lěngHSK1lạnh, rét却quèHSK4lại; nhưng; mà lại; nhưng mà; nhưng lại水shuǐHSK1nước管guǎnHSK4coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分