拼
几乎完全
HSK4conj 0 · Lv.1
jīhūwánquán
gần như hoàn toàn
漢越
字解构
Phân tích chữ几jǐHSK1mấy, vài乎hūHSK3ư; không (trợ từ biểu thị nghi vấn)完wánHSK2xong; hoàn thành; hoàn tất全quánHSK3đầy đủ; xong xuôi; sẵn sàng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分