拼
凹凸不平
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
āotūbùpíng
con đường gập ghềnh
uneven; full of bumps and holes 凹凸不平 的路面 bumpy road
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bumpy (road)
- uneven (surface)
- lôm chôm
- 高低不平
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
con đường gập ghềnh
bumpy (road)
免费例句
这条路凹凸不平。
zhè tiáo lù āo tū bù píng
≈HSK6
Con đường này gồ ghề.
This road is bumpy.
这面镜子其实是哈哈镜,外面的世界是客观的,客观的外在映射到我们的内心,就会加上我们的主观意念,变得凹凸不平了。
≈HSK6
义项 ②idioms≈HSK7-9
bề mặt không đồng đều
uneven (surface)
义项 ③idioms≈HSK7-9
lôm chôm
lôm chôm
义项 ④idioms≈HSK7-9
sần
高低不平
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分