拼
凹凸不平
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
āotūbùpíng
con đường gập ghềnh
uneven; full of bumps and holes 凹凸不平 的路面 bumpy road
漢越
字解构
Phân tích chữ凹āoHSK7-9lõm; bị móp凸tūHSK7-9lồi; gồ不bùHSK1không, bất, phi, vô平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分