WinHSK

凹凸不平

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
āopíng

con đường gập ghềnh

uneven; full of bumps and holes 凹凸不平 的路面 bumpy road

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这条路凹凸不平。

zhè tiáo lù āo tū bù píng

HSK6

Con đường này gồ ghề.

This road is bumpy.

这面镜子其实是哈哈镜,外面的世界是客观的,客观的外在映射到我们的内心,就会加上我们的主观意念,变得凹凸不平了。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan