拼
出人意外
HSK2idioms 0 · Lv.1
chūrényìwài
Điều không ngờ đến
漢越
字解构
Phân tích chữ出chūHSK1ra, xuất人rénHSK1người, con người, nhân tài意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ外wàiHSK1ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分