拼
出人意外
HSK2idioms 0 · Lv.1
chūrényìwài
Điều không ngờ đến
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容事物的结果超出预期
等级
义项 ①idioms≈HSK2
Điều không ngờ đến
形容事物的结果超出预期
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Điều không ngờ đến
Điều không ngờ đến
形容事物的结果超出预期