拼
出头露面
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chūtóulùmiàn
xuất đầu lộ diện; xuất hiện trước công chúng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他不爱出头露面。
Tā bú ài chūtóulùmiàn.
≈HSK6
Anh ấy không thích xuất đầu lộ diện.
He doesn't like to be in the spotlight.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分