WinHSK

出头露面

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
chūtóumiàn

xuất đầu lộ diện; xuất hiện trước công chúng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在公众的场合出现
  2. 出面 (做事)
义项 idiomsHSK7-9

xuất đầu lộ diện; xuất hiện trước công chúng

在公众的场合出现

免费例句

他不爱出头露面。

Tā bú ài chūtóulùmiàn.

HSK6

Anh ấy không thích xuất đầu lộ diện.

He doesn't like to be in the spotlight.

义项 idiomsHSK7-9

ra mặt; đứng ra (làm)

出面 (做事)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan