拼
出生入死
HSK4idioms 0 · Lv.1
chūshēngrùsǐ
vào sinh ra tử; vào sống ra chết
漢越
字解构
Phân tích chữ出chūHSK1ra, xuất生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn入rùHSK4vào; đi vào; đến死sǐHSK4tử; mất; chết; hẹo; ngỏm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分