WinHSK

刀耕火种

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
dāogēnghuǒzhòng

đốt rẫy gieo hạt; đốt rừng làm rẫy; làm nương; làm rẫy

slash-and-burn cultivation/farming

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan