拼
分泌颗粒
HSK7-9n 0 · Lv.1
fēnmìkēlì
hạt tiết
漢越
字解构
Phân tích chữ分fēn多音HSK1chia, phân, phân rõ, phân biệt泌mìHSK7-9tiết ra; ứa ra颗kēHSK5hạt; hòn; viên; chiếc; tép粒lìHSK6hạt; hột; viên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分