拼
初心不改
HSK4v 0 · Lv.1
chūxīnbùgǎi
không thay đổi ý định ban đầu
漢越
字解构
Phân tích chữ初chūHSK3đầu; phần đầu心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim不bùHSK1không, bất, phi, vô改gǎiHSK4đổi; thay đổi; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分