拼
初步尝试
HSK6phrase 0 · Lv.1
chūbùchángshì
thử nghiệm ban đầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thử nghiệm ban đầu
等级
义项 ①phrase≈HSK6
thử nghiệm ban đầu
thử nghiệm ban đầu
免费例句
这全都是初步尝试,还没有正式上场。
Zhè quán dōu shì chūbù chángshì, hái méiyǒu zhèngshì shàngchǎng.
≈HSK4
Đây toàn bộ đều là thử nghiệm ban đầu, vẫn chưa chính thức đưa ra.
These are all initial attempts; they haven't been officially launched yet.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分