拼
初步尝试
HSK6phrase 0 · Lv.1
chūbùchángshì
thử nghiệm ban đầu
漢越
字解构
Phân tích chữ初chūHSK3đầu; phần đầu步bùHSK2bước; chặng; giai đoạn; mức độ尝chángHSK3nếm; thử (ăn, uống)试shìHSK2thử; thử nghiệm; thí nghiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分