WinHSK

利害冲突

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
hàichōng

xung đột lợi ích

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

那就是利害冲突。

nà jiù shì lìhài chōngtū.

HSK5

Đó là xung đột lợi ích.

That is a conflict of interest.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan