拼
利害冲突
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
lìhàichōngtū
xung đột lợi ích
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在法律或道德上,利益和义务发生冲突的情况。
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
xung đột lợi ích
在法律或道德上,利益和义务发生冲突的情况。
免费例句
那就是利害冲突。
nà jiù shì lìhài chōngtū.
≈HSK5
Đó là xung đột lợi ích.
That is a conflict of interest.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分