WinHSK

利益集团

HSK6n
0 · Lv.1
tuán

nhóm lợi ích

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为特定利益而联合的群体。
义项 nHSK6

nhóm lợi ích

为特定利益而联合的群体。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan