拼
利益集团
HSK6n 0 · Lv.1
lìyìjítuán
nhóm lợi ích
漢越
字解构
Phân tích chữ利lìHSK4sắc; sắc bén益yìHSK5lợi ích; ích集jíHSK5chợ búa; chợ团tuánHSK5cục; viên (có hình dạng tròn như một quả bóng)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分