拼
刷卡辰功
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuākǎchéngōng
quẹt thẻ thành công
漢越
字解构
Phân tích chữ刷shuāHSK3bàn chải卡kǎ多音HSK3các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)辰chénHSK7-9Thìn (ngôi thứ năm trong 12 địa chi)功gōngHSK4công; công lao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分