WinHSK

刻骨铭心

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
míngxīn

khắc cốt ghi tâm; ghi lòng tạc dạ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容某种感受或记忆非常深刻,永远不会忘记。可以用来描述痛苦的经历、感人的瞬间或深厚的感情等。
义项 idiomsHSK7-9

khắc cốt ghi tâm; ghi lòng tạc dạ

形容某种感受或记忆非常深刻,永远不会忘记。可以用来描述痛苦的经历、感人的瞬间或深厚的感情等。

免费例句

这是一次刻骨铭心的经历。

zhè shì yí cì kègǔ míngxīn de jīnglì.

HSK6

Đây là một trải nghiệm không thể nào quên.

This was an unforgettable experience.

这次教训十分刻骨铭心。

zhè cì jiào xùn shí fēn kè gǔ míng xīn

HSK7-9

Bài học lần này rất sâu sắc.

This lesson is deeply engraved in my heart.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan