拼
刻骨铭心
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kègǔmíngxīn
khắc cốt ghi tâm; ghi lòng tạc dạ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这是一次刻骨铭心的经历。
zhè shì yí cì kègǔ míngxīn de jīnglì.
≈HSK6
Đây là một trải nghiệm không thể nào quên.
This was an unforgettable experience.
这次教训十分刻骨铭心。
zhè cì jiào xùn shí fēn kè gǔ míng xīn
≈HSK7-9
Bài học lần này rất sâu sắc.
This lesson is deeply engraved in my heart.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分