拼
刻骨铭心
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kègǔmíngxīn
khắc cốt ghi tâm; ghi lòng tạc dạ
漢越
字解构
Phân tích chữ刻kèHSK3khắc; chạm trổ; chạm khắc骨gǔHSK6xương铭míngHSK7-9chữ khắc (đồ vật)心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分