拼
力大无穷
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lìdàwúqióng
sức mạnh phi thường
漢越
字解构
Phân tích chữ力lìHSK3lực; sức (vật lý)大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu无wúHSK4không; vô; không có穷qióngHSK5nghèo; nghèo nàn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分