拼
加快脚步
HSK5n 0 · Lv.1
jiākuàijiǎobù
mau chân
漢越
字解构
Phân tích chữ加jiāHSK3cộng; cộng với快kuàiHSK2nhanh; mau; chóng脚jiǎoHSK3bàn chân步bùHSK2bước; chặng; giai đoạn; mức độ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mau chân
认识每个字,再去看它们组成的词 →