拼
加料钢琴
HSK4n 0 · Lv.1
jiāliàogāngqín
piano có bổ sung chất liệu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可能指在钢琴制造过程中加入某种材料以改变音质或特性的钢琴。
等级
义项 ①n≈HSK4
piano có bổ sung chất liệu
可能指在钢琴制造过程中加入某种材料以改变音质或特性的钢琴。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分