拼
加料钢琴
HSK4n 0 · Lv.1
jiāliàogāngqín
piano có bổ sung chất liệu
漢越
字解构
Phân tích chữ加jiāHSK3cộng; cộng với料liàoHSK3vật liệu; nguyên liệu钢gāngHSK4liếc dao; mài dao琴qínHSK4đàn; cầm (tên chung)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分