拼
动人心弦
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dòngrénxīnxián
rất cảm động; rất xúc động; cảm động lòng người; rung động lòng người
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rất cảm động; rất xúc động; cảm động lòng người; rung động lòng người