拼
动人心弦
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dòngrénxīnxián
rất cảm động; rất xúc động; cảm động lòng người; rung động lòng người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 激动人心;非常动人也说动人心魄
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
rất cảm động; rất xúc động; cảm động lòng người; rung động lòng người
激动人心;非常动人也说动人心魄
免费例句
这是个多么动人心弦的场面!
Zhè shì ge duōme dòngrénxīnxián de chǎngmiàn!
≈HSK6
Cảnh này thật xúc động!
What a moving scene this is!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分