拼
动态更新
HSK6v 0 · Lv.1
dòngtàigēngxīn
cập nhật động
漢越
字解构
Phân tích chữ动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động态tàiHSK4vẻ; trạng thái; hình dáng更gèng多音HSK3càng; lại / hơn新xīnHSK1mới, vừa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分