WinHSK

努力向上

HSK5v
0 · Lv.1
xiàngshàng

Nỗ lực hướng về phía trước; nỗ lực đi lên

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan