WinHSK

化验结果

HSK7-9n
0 · Lv.1
huàyànjiéguǒ

kết quả xét nghiệm; kết quả kiểm tra

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

化验结果出来了吗?

Huàyàn jiéguǒ chūlái le ma?

HSK5

Kết quả xét nghiệm ra chưa?

Are the test results out?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan