拼
化验结果
HSK7-9n 0 · Lv.1
huàyànjiéguǒ
kết quả xét nghiệm; kết quả kiểm tra
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 化验结果是指通过实验室对样本进行分析后得到的结果。 结果通常用于医学、科学研究等领域,以评估健康状况或实验的有效性。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
kết quả xét nghiệm; kết quả kiểm tra
化验结果是指通过实验室对样本进行分析后得到的结果。 结果通常用于医学、科学研究等领域,以评估健康状况或实验的有效性。
免费例句
化验结果出来了吗?
Huàyàn jiéguǒ chūlái le ma?
≈HSK5
Kết quả xét nghiệm ra chưa?
Are the test results out?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分