拼
北京大学
HSK1n 0 · Lv.1
běijīngdàxué
Đại học Bắc Kinh
漢越
字解构
Phân tích chữ北běiHSK3bắc; phía bắc京jīngHSK4kinh; kinh đô; thủ đô大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu学xuéHSK1học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分