WinHSK

十万火急

HSK3idioms
0 · Lv.1
shíwànhuǒ

vô cùng khẩn cấp; hoả tốc; gấp như lửa đốt sau lưng

very urgent; in great haste; posthaste 十万火急 的电报 telegram of utmost emergency

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan