拼
十八罗汉
HSK7-9n 0 · Lv.1
shíbāluóhàn
mười tám vị La Hán
漢越
字解构
Phân tích chữ十shíHSK1mười, số mười八bāHSK1tám, số tám, thứ tám罗luóHSK7-9lưới (bắt cá, chim)汉hànHSK1Hán (dân tộc Hán; tiếng Hán)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分