拼
千千万万
HSK4idioms 0 · Lv.1
qiānqiānwànwàn
vô số
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
的仁人志士为新中国的建立献出了自己的生命。
≈HSK5
Hàng triệu người có chí đã hy sinh tính mạng để xây dựng nước Trung Hoa mới.
Millions upon millions of people laid down their lives for the founding of New China. 2 be sure to; must 此事 千千万万 不可掉以轻心。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分