拼
千千万万
HSK4idioms 0 · Lv.1
qiānqiānwànwàn
vô số
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- innumerable
- lit. by the thousands and tens of thousands (idiom); untold numbers
- thousands upon thousands
- 形容数量很多, 也作"成千成万"或"成千累万"
等级
义项 ①idioms≈HSK4
vô số
innumerable
免费例句
的仁人志士为新中国的建立献出了自己的生命。
≈HSK5
Hàng triệu người có chí đã hy sinh tính mạng để xây dựng nước Trung Hoa mới.
Millions upon millions of people laid down their lives for the founding of New China. 2 be sure to; must 此事 千千万万 不可掉以轻心。
义项 ②idioms≈HSK4
(văn học) bằng hàng nghìn và hàng chục nghìn (thành ngữ); những con số không kể xiết
lit. by the thousands and tens of thousands (idiom); untold numbers
义项 ③idioms≈HSK4
hàng nghìn trên hàng nghìn
thousands upon thousands
义项 ④idioms≈HSK4
hàng nghìn hàng vạn
形容数量很多, 也作"成千成万"或"成千累万"
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分