拼
千秋万代
HSK5idioms 0 · Lv.1
qiānqiūwàndài
đời đời kiếp kiếp; mãi mãi về sau
漢越
字解构
Phân tích chữ千qiānHSK1nghìn, ngàn, thiên秋qiūHSK3thu; mùa thu万wànHSK2vạn; mười nghìn代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分