WinHSK

半截入土

HSK6idioms
0 · Lv.1
bànjié

gần đất xa trời; một chân dưới mồ; già rồi; người đã sống được một nửa cuộc đời

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan