拼
半截入土
HSK6idioms 0 · Lv.1
bànjiérùtǔ
gần đất xa trời; một chân dưới mồ; già rồi; người đã sống được một nửa cuộc đời
漢越
字解构
Phân tích chữ半bànHSK1một nửa, rưỡi截jiéHSK6cắt đứt; cắt ra; cắt; cắt bỏ入rùHSK4vào; đi vào; đến土tǔHSK4địa phương; tính địa phương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分