拼
协商会议
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiéshānghuìyì
hội nghị hiệp thương (địa điểm chính trị trong thời kỳ đầu cai trị của cộng sản)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hội nghị hiệp thương (địa điểm chính trị trong thời kỳ đầu cai trị của cộng sản)