WinHSK

协商会议

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiéshānghuì

hội nghị hiệp thương (địa điểm chính trị trong thời kỳ đầu cai trị của cộng sản)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. consultative conference (political venue during early communist rule)
  2. consultative meeting
  3. deliberative assembly
义项 nHSK7-9

hội nghị hiệp thương (địa điểm chính trị trong thời kỳ đầu cai trị của cộng sản)

consultative conference (political venue during early communist rule)

义项 nHSK7-9

cuộc họp tham vấn

consultative meeting

义项 nHSK7-9

hội họp có chủ ý

deliberative assembly

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan