拼
单亲家庭
HSK4n 0 · Lv.1
dānqìngjiatíng
gia đình cha mẹ đơn thân
漢越
字解构
Phân tích chữ单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)亲qīnHSK4hôn; thơm家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia庭tíngHSK4sân; cái sân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分