拼
单元测试
HSK5v 0 · Lv.1
dānyuáncèshì
kiểm tra từng giai đoạn học
漢越
字解构
Phân tích chữ单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)元yuánHSK1đồng, tệ, đầu tiên, thứ nhất, bắt đầu测cèHSK5đo; đo đạc试shìHSK2thử; thử nghiệm; thí nghiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分