拼
单独洗衣
HSK5v 0 · Lv.1
dāndúxǐyī
chuyên giặt
漢越
字解构
Phân tích chữ单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)独dúHSK5độc; một; duy nhất洗xǐHSK2rửa; giặt; gột; tẩy; tắm gội衣yīHSK1áo, quần áo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分