拼
博士买驴
HSK1idioms 0 · Lv.1
bóshìmǎilǘ
lời lẽ lộn xộn rối rắm; thừa thãi; lạc đề
漢越
字解构
Phân tích chữ博bóHSK4nhiều; rộng; phong phú; dồi dào; đa dạng士shìHSK1(người có nghề/học vị, như 护士 y tá, 博士 tiến sĩ)买mǎiHSK1mua驴lǘHSK1con lừa; lừa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分